fbpx

SH Mode vs Air Blade 2020 – So sánh và đánh giá tổng thể

So sánh SH Mode 2020 và Air Blade 2020

Fan Honda nên mua SH Mode 2020 hay Air Blade 2020?

Thay đổi đáng chú ý nhất của Air Blade 2020 dịp kỷ niệm 10 năm là việc có thêm smartkey. Đây là loại khóa có thiết kế và cách sử dụng tương tự với khóa thông minh trên Lead 2020. Và thiết bị điều khiển từ xa cũng vậy. So với SH mode 2020 thì thô hơn, các nút điều khiển không có dạ quang, nó cùng một màu đen với vỏ của điều khiển nên khó nhận biết. Đặc biệt thiết bị này không có biểu tượng hình chiếc loa để cảnh báo bằng âm thanh khi có lực tác động.

So sánh SH Mode 2020 và Air Blade 2020 ABS

SH Mode 2020 cho thấy sự cân bằng và ổn định trong quá trình vận hành. Dù chỉ được thừa hưởng toàn bộ công nghệ động cơ và các trang bị khác như SH 125 nhưng SH Mode 2020 còn chạy êm hơn cả “đàn anh”. Việc tăng ga nhanh và giảm ga nhanh thường sẽ làm xe giật cục, nhưng SH Mode không như vậy, mọi việc rất đều rất từ tốn, rất mềm mại và êm ái.

SH Mode 2020 phiên bản thời trang
SH Mode 2020 phiên bản thời trang.

Về thiết kế của SH Mode 2020

Thiết kế của Honda SH Mode có phần gượng ép, kiểu dáng xe này được tích hợp của nhiều xe như: phần đầu trước giống Vision, phần đuôi xe giống SH nhưng bị “mô-đi-phê” để tạo vẻ khác biệt. Sự kết hợp này mang tới cho SH Mode một bố cục không được hài hòa cho lắm. Ngoài ra, Honda SH Mode khá bất tiện so với Air Blade khi bình xăng được thiết kế dưới yên. Cốp của SH Mode cũng nhỏ hơn nhiều chiếc xe tay ga khác với dung tích chỉ khoảng 18 lít (so với Air Blade 2020 là 22,9 lít).

Kiểu dáng xe được thiết kế chủ yếu cho phái nữ nhưng khá nặng (118 kg so với 111 kgs của Air Blade 125cc).

Ngoài ra, nhiều ý kiến cho rằng đầu đèn của SH Mode kém sang, tuy nhiên nhược điểm này có thể khắc phục bằng cách “độ” đèn bi cầu.

Về thiết kế của Air Blade 2020

Đánh giá Honda Air Blade 2020 ABS

Honda Air Blade 2020 có sự thay đổi rất lớn về mặt thiết kế so với bản 2019. Theo nhiều người nhận định ở phiên bản mới, mẫu xe trông “hiền” hơn, không còn ‘hầm hố” so với trước đây. Đặc biệt là ở phân đầu xe, những góc cạnh mạnh mẽ, thể thao của thế hệ 2019 đều bị cắt bỏ. Đây là một động thái đặc biệt thể hiện sự tham vọng của hãng xe trong việc giúp Honda Air Blade 2020 có thể dễ dàng tiếp cận được nhiều người hơn. Đặc biệt là nữ giới.

Honda Air Blade 2020 là mẫu xe có thiết kế theo phong cách unisex dành cho cả nam lẫn, thậm chí người trung niên. Chứ không chỉ tập trung vào việc chinh phục nam thanh niên trẻ như trước.

Một số ưu điểm nổi bật của Air Blade 2020

SH Mode vs Air Blade 2020 - So sánh và đánh giá tổng thể
  • Hệ thống khóa thông minh: tính năng ưu việt dạng “khóa bếp ga”. Bao gồm chức năng mở/tắt xe từ xa và hệ thống xác định vị trí xe thông minh. Bổ sung thêm chức năng báo chống trộm mang lại sự yên tâm cùng sự tiện lợi vượt trội và trải nghiệm cao cấp cho chủ sở hữu.
  • Hệ thống phanh chống bó cứng ABS (Anti-lock Braking System).
  • “Bàn thờ” LCD: Thay đổi này giúp thiết kế đồng hồ trở nên pro hơn, tăng không gian cũng như số lượng thông tin hiển thị.
  • Cổng sạc tiện dụng: phiên bản động cơ 150cc được trang bị thêm cổng sạc trong cốp xe. Nguồn cấp điện với công suất lên tới 12W khi động cơ đang chạy, một tiện ích thay vì phải luôn mang theo cục sạc dự phòng.
  • Nhiều màu xe để khách hàng lựa chọn (10 màu).
Lựa chọn màu xe Air Blade 2020

Bảng so sánh thông số chi tiết SH Mode 2020 và Air Blade 150cc 2020 cùng tầm giá

Thông Số Honda SH Mode 2020 Honda Air Blade 2020
Trọng lượng118 kg113 kg
D x R x C (mm)1.930 x 669 x 1.105 1.870 x 686 x 1.112
Chiều dài cơ sở 1.304mm 1.286 mm
Khoảng sáng gầm xe 146mm125mm
Chiều cao yên xe765mm775mm
Dung tích bình xăng5,5 lít4,4 lít
Kích thước lốp trước/ sau Trước: 80/90 – 16 M/C 43P
Sau: 100/90 – 14 M/C 57P
Trước: 80/90 – 16 M/C 43P
Sau: 100/90 – 14 M/C 48P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực, 5 chế độ tải Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xylanh 124,9cm3149,3cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 52,4mm x 57,9mm​​​​​​​ 57,3mm x 57,9mm
Tỉ số nén11:110,6:1
Công suất tối đa 11,2 mã lực tại tua máy 8.500 vòng/phút Công suất 12,87 Mã lực tại 8.500 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại 11,7 Nm tại tua máy 5.000 vòng/phút 13,3 Nm tại 5.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã máy
0,8 lít khi thay nhớt
0,9 lít khi rã máy
0,8 lít khi thay nhớt
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi độngĐiệnĐiện
Smart Key

So sánh phanh ABS và CBS

  • Phanh CBS (Combi Brake System): hệ thống phanh kết hợp giữa phanh trước và sau. Nó hoạt động dựa hoàn toàn vào cơ học, không có sự can thiệp của hệ thống điện tử, nên cần kỹ năng nhiều hơn.
  • Phanh ABS (Anti-lock Braking System): là hệ thống chống bó cứng phanh khi thắng gấp. Khi phanh gấp hệ thống ABS sẽ điều khiển phanh nhấp nhả liên tục, sao cho phù hợp với tốc độ của bánh xe để phanh không bị bó cứng dẫn đến trượt bánh. Hệ thống này giúp lái xe an toàn hơn, và đồng thời giá thành cũng mắc hơn CBS khá nhiều.